humic acid
Danh từ (không đếm được): - Axit humic: Một chất humic màu nâu sẫm, chỉ tan trong nước ở độ pH lớn hơn 2. Đây là một thành phần chính của mùn trong đất, than bùn và than non, được hình thành từ sự phân hủy của các chất hữu cơ (như thực vật) qua hàng nghìn năm. Axit humic có chu kỳ bán hủy được tính bằng thế kỷ, nghĩa là nó tồn tại rất lâu trong môi trường.
- (Chu kỳ bán hủy của axit humic được tính bằng thế kỷ.)
- (Nông dân thường thêm axit humic vào đất để cải thiện độ phì nhiêu.)
"Humic acid" in soil science: Axit humic đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cấu trúc đất, giữ nước và dinh dưỡng, cũng như thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật có lợi.
- The application of humic acid enhances nutrient uptake in plants. (Việc bón axit humic tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng.)
"Humic acid" in chemistry: Nó là một hỗn hợp phức tạp của các hợp chất hữu cơ có trọng lượng phân tử cao, bao gồm các nhóm chức như carboxyl và phenol.
- Humic acid can chelate metal ions, making them more available to plants. (Axit humic có thể tạo phức với các ion kim loại, giúp chúng dễ dàng hấp thụ cho cây trồng.)
Humate (n): muối của axit humic (ví dụ: natri humate, kali humate), thường được sử dụng làm phân bón.
- Sodium humate is a common form of humic acid used in agriculture. (Natri humate là một dạng phổ biến của axit humic được sử dụng trong nông nghiệp.)
Fulvic acid (n): axit fulvic, một chất humic tương tự nhưng tan trong nước ở mọi độ pH và có trọng lượng phân tử nhỏ hơn.
- Fulvic acid is often extracted alongside humic acid from leonardite. (Axit fulvic thường được chiết xuất cùng với axit humic từ leonardite.)
- Humic substance (n): chất humic (thuật ngữ chung chỉ các hợp chất hữu cơ trong mùn, bao gồm axit humic, axit fulvic và humin).
- Soil organic matter (n): chất hữu cơ trong đất (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả axit humic).
Humic acid extraction: quá trình chiết xuất axit humic từ than bùn hoặc leonardite.
- The humic acid extraction process involves treating the raw material with an alkaline solution. (Quá trình chiết xuất axit humic liên quan đến việc xử lý nguyên liệu thô bằng dung dịch kiềm.)
Humic acid content: hàm lượng axit humic.
- The humic acid content of this soil sample is very high. (Hàm lượng axit humic trong mẫu đất này rất cao.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "humic acid" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.